N2 Kiến thức ngôn ngữ (Chữ - Từ vựng - Ngữ pháp) - Đọc hiểu
言語知識(文字・語彙・文法)・読解: 105 phút, 72 câu.
N2 言語知識(文字・語彙・文法)・読解 - Kiến thức ngôn ngữ (Chữ - Từ vựng - Ngữ pháp) - Đọc hiểu
Phần thi 105 phút gồm 72 câu. Tự phân bổ thời gian giữa các 大問; phần đọc hiểu cuối đề thường bị thiếu giờ.
Các 大問
- 問題1 漢字読み (Đọc kanji, 5 câu): Mỗi câu có một từ viết bằng kanji được gạch chân; chọn cách đọc đúng bằng hiragana trong 4 phương án.
- 問題2 表記 (Chính tả kana-kanji, 5 câu): Ngược với đọc kanji: từ được gạch chân viết bằng hiragana, chọn cách viết đúng bằng kanji (hoặc katakana).
- 問題3 語形成 (Cấu tạo từ, 3 câu): Chọn tiền tố hoặc hậu tố (前・非・不・未・無, 〜的・〜性・〜化・〜率...) điền vào chỗ trống để tạo thành từ ghép đúng. Chỉ có ở N2.
- 問題4 文脈規定 (Chọn từ theo ngữ cảnh, 7 câu): Một câu có chỗ trống; chọn từ (danh từ, động từ, tính từ, phó từ, từ katakana) phù hợp nhất với ngữ cảnh.
- 問題5 言い換え類義 (Chọn cách diễn đạt tương đương, 5 câu): Một từ hoặc cụm từ được gạch chân; chọn phương án có nghĩa gần nhất với nó.
- 問題6 用法 (Cách dùng từ, 5 câu): Cho một từ; trong 4 câu, chọn câu dùng từ đó đúng nhất về nghĩa và cách kết hợp.
- 問題7 文法形式の判断 (Chọn mẫu ngữ pháp, 12 câu): Một câu có chỗ trống; chọn trợ từ, dạng chia của động từ hoặc mẫu ngữ pháp phù hợp.
- 問題8 文の組み立て (Sắp xếp câu, 5 câu): Câu có 4 chỗ trống, một chỗ có dấu ★; sắp xếp 4 phương án thành câu đúng và chọn phương án nằm ở vị trí ★.
- 問題9 文章の文法 (Ngữ pháp đoạn văn, 4 câu): Một đoạn văn (thư, bài viết ngắn) có 4-5 chỗ trống; chọn từ nối, mẫu câu hoặc cách diễn đạt hợp với mạch văn.
- 問題10 内容理解(短文) (Đọc hiểu đoạn ngắn, 5 câu): Đoạn văn ngắn (khoảng 80-200 chữ ở N5-N4, 200 chữ ở N3-N1) như thư, ghi chú, thông báo; trả lời một câu hỏi về nội dung.
- 問題11 内容理解(中文) (Đọc hiểu đoạn vừa, 9 câu): Bài văn khoảng 350-500 chữ (bài luận, giải thích, hồi ký) với 2-3 câu hỏi về lý do, nguyên nhân, ý của người viết.
- 問題12 統合理解 (Đọc hiểu tổng hợp, 2 câu): Hai đoạn văn (A và B) cùng bàn một chủ đề, mỗi đoạn khoảng 300 chữ; trả lời 2-3 câu hỏi so sánh quan điểm hai bên.
- 問題13 主張理解(長文) (Đọc chủ đề dài, 3 câu): Bài bình luận hoặc tiểu luận dài khoảng 900-1000 chữ, mang tính trừu tượng; 3-4 câu hỏi tập trung vào chủ trương của người viết.
- 問題14 情報検索 (Tìm thông tin, 2 câu): Tài liệu thực tế (tờ rơi, lịch, bảng giá, hướng dẫn) khoảng 250-700 chữ; tìm thông tin thỏa điều kiện trong câu hỏi.