Luyện thi JLPT · N5 · N4 · N3 · N2 · N1
Luyện đúng chỗ bạn còn yếu.
Bấm một nút. Hệ thống tự chọn câu theo điểm yếu của bạn, chấm ngay, giải thích ngay rồi cho luyện tiếp, luyện bao lâu cũng được.
Mỗi câu gắn thẻ dạng bài và mẫu ngữ pháp · Có đáp án và giải thích tiếng Việt
雨が降っている( )、試合は中止になった。
ĐIỂM YẾU VỪA CẬP NHẬT
Mẫu chỉ nguyên nhân 〜ので
Thành thạo 46% → 58%
Ba bước, lặp lại mỗi ngày
- 1
Bấm "Luyện"
Chọn cấp JLPT bạn ôn (N5 đến N1). Không phải chọn đề hay chọn dạng bài.
- 2
Làm và xem ngay
Mỗi câu chấm ngay, có giải thích và cho biết kiến thức nào vừa thay đổi.
- 3
Câu tiếp theo, đúng chỗ yếu
Càng yếu ở đâu, bạn càng gặp nhiều câu ở đó. Luyện bao lâu cũng được.
Nhìn một lần là biết nên ôn gì
Mọi câu hỏi đều gắn thẻ kiến thức: dạng bài (大問), mẫu ngữ pháp, kỹ năng. Điểm yếu được tính theo từng thẻ và gộp lên nhóm lớn, bấm vào để đi sâu xuống từng chủ đề nhỏ.
- Đi từ "Ngữ pháp N3" xuống từng mẫu như "〜ほど〜ない"
- Bấm "Luyện thẻ này" để làm đúng phần đó
- Mỗi thẻ có bài ghi chú ngắn: là gì, quy tắc, ví dụ
Đọc kanji
Chọn mẫu ngữ pháp
Nghe nhiệm vụ
Kiến thức nên nắm
Đọc miễn phí, không cần đăng nhập.
…けど… (Nhưng (thân mật))
Cách nói thân mật của が, nối hai vế tương phản.
Ngữ pháp「N」は ~語で 何ですか ("~" trong tiếng ~ là gì?)
Hỏi cách nói một từ/câu trong một ngôn ngữ nào đó.
Ngữ pháp~ぐらい/くらい (Khoảng chừng)
Chỉ mức độ ước lượng 'khoảng chừng' về số lượng, thời gian.
Ngữ pháp~だけ (Chỉ)
Giới hạn phạm vi 'chỉ, duy nhất'.
Ngữ pháp~でしょう (Có lẽ, đúng không)
でしょう diễn tả suy đoán 'có lẽ', hoặc hỏi xác nhận với ngữ điệu lên.
Ngữ pháp~ね (Nhỉ (trợ từ cuối câu xác nhận))
ね đặt cuối câu để tìm sự đồng tình hoặc xác nhận từ người nghe.
Sẵn sàng làm câu đầu tiên?
Đăng nhập bằng Google, chọn kỳ thi, bấm Luyện.