い-adj くて/な-adj で、~ (Nối nhiều tính từ (và))
Liệt kê/nối nhiều tính từ trong một câu. いい → よくて.
い-adj くて/な-adj で、~ - Nối nhiều tính từ (và)
Trình độ: JLPT N5.
Liệt kê/nối nhiều tính từ trong một câu. いい → よくて.
Cấu trúc
い-adj (bỏ い) + くて/な-adj + で、~
Ví dụ
- 私の部屋は広くて、きれいです。 わたしのへやはひろくて、きれいです。 Phòng của tôi rộng và sạch sẽ.