よく/だいたい/たくさん/ぜんぜん (Trạng từ mức độ, số lượng)
Diễn tả mức độ/số lượng: よく (rõ/thường), だいたい (đại khái), たくさん (nhiều), すこし (một chút), ぜんぜん・あまり (dùng với phủ định).
よく/だいたい/たくさん/ぜんぜん - Trạng từ mức độ, số lượng
Trình độ: JLPT N5.
Diễn tả mức độ/số lượng: よく (rõ/thường), だいたい (đại khái), たくさん (nhiều), すこし (một chút), ぜんぜん・あまり (dùng với phủ định).
Cấu trúc
Adverb + V/Adj(ぜんぜん・あまり + phủ định)
Ví dụ
- ビールをたくさん飲みました。 ビールをたくさんのみました。 Tôi đã uống rất nhiều bia.