これ・それ・あれ (Từ chỉ định vật)
これ chỉ vật gần người nói, それ gần người nghe, あれ xa cả hai.
これ・それ・あれ - Từ chỉ định vật
Trình độ: JLPT N5.
これ chỉ vật gần người nói, それ gần người nghe, あれ xa cả hai.
Cấu trúc
これ/それ/あれ は N です
Ví dụ
- これは じしょです。 Đây là từ điển.