Number + も (Nhiều đến ... (nhấn mạnh số lượng))
も sau số lượng nhấn mạnh 'nhiều đến mức ...'.
Number + も - Nhiều đến ... (nhấn mạnh số lượng)
Trình độ: JLPT N5.
も sau số lượng nhấn mạnh 'nhiều đến mức ...'.
Cấu trúc
Số lượng lớn + も
Ví dụ
- ケーキを みっつも たべました。 Tôi ăn tới ba cái bánh.