な-adj/N じゃなかったです (Phủ định quá khứ tính từ な / danh từ)
Phủ định quá khứ của tính từ đuôi な và danh từ: じゃなかったです (=ではありませんでした).
な-adj/N じゃなかったです - Phủ định quá khứ tính từ な / danh từ
Trình độ: JLPT N5.
Phủ định quá khứ của tính từ đuôi な và danh từ: じゃなかったです (=ではありませんでした).
Cấu trúc
な-adj/N + じゃ(では)なかったです
Ví dụ
- あの みせは しずかじゃなかったです。 Cửa hàng đó đã không yên tĩnh.