い-adj くなかったです (Phủ định quá khứ tính từ đuôi い)
Phủ định quá khứ của tính từ đuôi い: bỏ い thêm くなかった.
い-adj くなかったです - Phủ định quá khứ tính từ đuôi い
Trình độ: JLPT N5.
Phủ định quá khứ của tính từ đuôi い: bỏ い thêm くなかった.
Cấu trúc
い-adj (bỏ い) + くなかった (です)
Ví dụ
- えいがは おもしろくなかったです。 Bộ phim đã không thú vị.