な-adj/N でした (Quá khứ tính từ đuôi な / danh từ)
Quá khứ khẳng định của tính từ đuôi な và danh từ dùng でした.
な-adj/N でした - Quá khứ tính từ đuôi な / danh từ
Trình độ: JLPT N5.
Quá khứ khẳng định của tính từ đuôi な và danh từ dùng でした.
Cấu trúc
な-adj/N + でした
Ví dụ
- きのうは ひまでした。 Hôm qua tôi rảnh.