今 ~時~分です (Nói giờ (mấy giờ mấy phút))
Số đếm + じ (giờ) và số đếm + ふん/ぷん (phút). 半 = rưỡi; 午前 = sáng; 午後 = chiều/tối.
今 ~時~分です - Nói giờ (mấy giờ mấy phút)
Trình độ: JLPT N5.
Số đếm + じ (giờ) và số đếm + ふん/ぷん (phút). 半 = rưỡi; 午前 = sáng; 午後 = chiều/tối.
Cấu trúc
今 ~時~分です/何時ですか
Ví dụ
- 今、午前3時半です。 いま、ごぜんさんじはんです。 Bây giờ là 3 giờ rưỡi sáng.