Tiếng Nhật 365
Ngữ pháp · Ngữ pháp N5

~や~(など) (Và, ... vân vân (liệt kê không đầy đủ))

や liệt kê một vài ví dụ tiêu biểu (không đầy đủ); など = 'v.v.'.

~や~(など) - Và, ... vân vân (liệt kê không đầy đủ)

Trình độ: JLPT N5.

や liệt kê một vài ví dụ tiêu biểu (không đầy đủ); など = 'v.v.'.

Cấu trúc

N1 + や + N2 (+など)

Ví dụ

  • かばんの なかに ほんや ノートなどが あります。 Trong cặp có sách, vở, v.v.