~や~(など) (Và, ... vân vân (liệt kê không đầy đủ))
や liệt kê một vài ví dụ tiêu biểu (không đầy đủ); など = 'v.v.'.
~や~(など) - Và, ... vân vân (liệt kê không đầy đủ)
Trình độ: JLPT N5.
や liệt kê một vài ví dụ tiêu biểu (không đầy đủ); など = 'v.v.'.
Cấu trúc
N1 + や + N2 (+など)
Ví dụ
- かばんの なかに ほんや ノートなどが あります。 Trong cặp có sách, vở, v.v.