~かもしれない (Có thể là (khả năng))
Diễn tả khả năng thấp, sự phỏng đoán không chắc chắn.
~かもしれない - Có thể là (khả năng)
Trình độ: JLPT N4.
Diễn tả khả năng thấp, sự phỏng đoán không chắc chắn.
Cấu trúc
普通形(な-adj/N は語幹)+ かもしれない
Ví dụ
- あした あめが ふるかもしれません。 Ngày mai có thể trời mưa.