~がる/たがる (Tỏ ra / muốn (ngôi thứ ba))
Diễn tả cảm xúc hay mong muốn của người thứ ba (quan sát bên ngoài).
~がる/たがる - Tỏ ra / muốn (ngôi thứ ba)
Trình độ: JLPT N4.
Diễn tả cảm xúc hay mong muốn của người thứ ba (quan sát bên ngoài).
Cấu trúc
い-adj(bỏ い)/な-adj + がる / V(ます-stem) + たがる
Ví dụ
- いもうとは いぬを ほしがっています。 Em gái tôi đang muốn có một con chó.