~っけ (... ấy nhỉ (hỏi lại))
Khẩu ngữ, dùng để hỏi lại hay xác nhận điều mình quên hoặc không chắc.
~っけ - ... ấy nhỉ (hỏi lại)
Trình độ: JLPT N3.
Khẩu ngữ, dùng để hỏi lại hay xác nhận điều mình quên hoặc không chắc.
Cấu trúc
普通形/です・ます + っけ
Ví dụ
- 明日の会議は何時からだっけ。 あしたのかいぎはなんじからだっけ。 Cuộc họp ngày mai từ mấy giờ ấy nhỉ?