~(よ)うか~まいか (Có nên... hay không)
Diễn tả sự do dự, phân vân giữa việc làm hay không làm.
~(よ)うか~まいか - Có nên... hay không
Trình độ: JLPT N3.
Diễn tả sự do dự, phân vân giữa việc làm hay không làm.
Cấu trúc
V-(よ)うか + V-まいか
Ví dụ
- 参加しようかしまいか、迷っている。 さんかしようかしまいか、まよっている。 Tôi đang phân vân có nên tham gia hay không.