~もかまわず (Chẳng màng, bất chấp)
Không bận tâm, không để ý đến điều mà thường người ta phải để ý.
~もかまわず - Chẳng màng, bất chấp
Trình độ: JLPT N2.
Không bận tâm, không để ý đến điều mà thường người ta phải để ý.
Cấu trúc
N(+も) + かまわず
Ví dụ
- 人目もかまわず、大声で泣いた。 ひとめもかまわず、おおごえでないた。 Chẳng màng ánh mắt người khác, cô ấy khóc to.