~てこそ (Chỉ khi... mới)
Nhấn mạnh điều kiện cần thiết 'chỉ khi... thì mới (có được kết quả)'.
~てこそ - Chỉ khi... mới
Trình độ: JLPT N3.
Nhấn mạnh điều kiện cần thiết 'chỉ khi... thì mới (có được kết quả)'.
Cấu trúc
V-て + こそ
Ví dụ
- 努力してこそ、成功できる。 どりょくしてこそ、せいこうできる。 Chỉ khi nỗ lực thì mới thành công được.