Tiếng Nhật 365
Ngữ pháp · Ngữ pháp N3

~てばかりいる (Chỉ toàn làm)

Diễn tả chỉ toàn lặp đi lặp lại một hành động, thường mang ý chê trách.

~てばかりいる - Chỉ toàn làm

Trình độ: JLPT N3.

Diễn tả chỉ toàn lặp đi lặp lại một hành động, thường mang ý chê trách.

Cấu trúc

V-て + ばかりいる

Ví dụ

  • 弟はゲームをしてばかりいる。 おとうとはげーむをしてばかりいる。 Em trai tôi chỉ toàn chơi game.