あげる/くれる/もらう (Cho / được cho / nhận (đồ vật))
Động từ trao–nhận: あげる (tôi cho), くれる (ai cho tôi), もらう (tôi nhận).
あげる/くれる/もらう - Cho / được cho / nhận (đồ vật)
Trình độ: JLPT N4.
Động từ trao–nhận: あげる (tôi cho), くれる (ai cho tôi), もらう (tôi nhận).
Cấu trúc
N に あげる/N が くれる/N に もらう
Ví dụ
- ともだちに プレゼントを あげました。 Tôi đã tặng quà cho bạn.