~も同然だ (Coi như là)
Gần như, coi như là ~ dù thực tế chưa hoàn toàn như vậy.
~も同然だ - Coi như là
Trình độ: JLPT N2.
Gần như, coi như là ~ dù thực tế chưa hoàn toàn như vậy.
Cấu trúc
V(た)/N + も同然だ
Ví dụ
- この仕事はもう終わったも同然だ。 このしごとはもうおわったもどうぜんだ。 Công việc này coi như đã xong.