~てくる/~ていく (biến đổi) (Dần dần (từ trước→nay / nay→sau))
Diễn tả sự thay đổi tiếp diễn theo thời gian.
~てくる/~ていく (biến đổi) - Dần dần (từ trước→nay / nay→sau)
Trình độ: JLPT N3.
Diễn tả sự thay đổi tiếp diễn theo thời gian.
Cấu trúc
V(て) + くる/いく
Ví dụ
- にほんごが だんだん わかってきた。 Tôi dần dần hiểu tiếng Nhật hơn.