~つつある (Đang dần (tiến triển))
Diễn tả xu hướng đang tiếp diễn (văn viết).
~つつある - Đang dần (tiến triển)
Trình độ: JLPT N2.
Diễn tả xu hướng đang tiếp diễn (văn viết).
Cấu trúc
V(ます-stem) + つつある
Ví dụ
- じょうきょうは かいぜんしつつある。 Tình hình đang dần được cải thiện.