Tiếng Nhật 365
Ngữ pháp · Ngữ pháp N3

~むけ/むき (Dành cho / Hợp với)

「むけ」= dành riêng cho đối tượng nào; 「むき」= phù hợp với, hoặc chỉ hướng.

~むけ/むき - Dành cho / Hợp với

Trình độ: JLPT N3.

「むけ」= dành riêng cho đối tượng nào; 「むき」= phù hợp với, hoặc chỉ hướng.

Cấu trúc

N + むけ(対象)/むき(適合・方向)

Ví dụ

  • これは子供向けの番組です。 これはこどもむけのばんぐみです。 Đây là chương trình dành cho trẻ em.
  • この部屋は南向きだ。 このへやはみなみむきだ。 Căn phòng này hướng nam.