~むけ/むき (Dành cho / Hợp với)
「むけ」= dành riêng cho đối tượng nào; 「むき」= phù hợp với, hoặc chỉ hướng.
~むけ/むき - Dành cho / Hợp với
Trình độ: JLPT N3.
「むけ」= dành riêng cho đối tượng nào; 「むき」= phù hợp với, hoặc chỉ hướng.
Cấu trúc
N + むけ(対象)/むき(適合・方向)
Ví dụ
- これは子供向けの番組です。 これはこどもむけのばんぐみです。 Đây là chương trình dành cho trẻ em.
- この部屋は南向きだ。 このへやはみなみむきだ。 Căn phòng này hướng nam.