~だらけ (Đầy, toàn là)
Diễn tả 'đầy, toàn là' một thứ gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực (bẩn, lộn xộn).
~だらけ - Đầy, toàn là
Trình độ: JLPT N3.
Diễn tả 'đầy, toàn là' một thứ gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực (bẩn, lộn xộn).
Cấu trúc
N + だらけ
Ví dụ
- 子供の服は泥だらけだ。 こどものふくはどろだらけだ。 Quần áo của đứa trẻ dính đầy bùn.