Ngữ pháp · Ngữ pháp N1~べく (Để (nhằm mục đích))Nêu mục đích, trang trọng (=~ために).~べく - Để (nhằm mục đích) Trình độ: JLPT N1. Nêu mục đích, trang trọng (=~ために). Cấu trúc V(辞書形) + べく Ví dụ もんだいを かいけつすべく、かいぎを ひらいた。 Để giải quyết vấn đề, đã mở cuộc họp.