Vてくる (... đến (lại gần / từ trước tới nay))
Hành động hướng về phía người nói, hoặc diễn tiến từ quá khứ đến hiện tại.
Vてくる - ... đến (lại gần / từ trước tới nay)
Trình độ: JLPT N4.
Hành động hướng về phía người nói, hoặc diễn tiến từ quá khứ đến hiện tại.
Cấu trúc
V(て) + くる
Ví dụ
- あめが ふってきました。 Trời bắt đầu đổ mưa (rồi).