~ほどだ (Đến mức độ)
Diễn tả trạng thái đến mức độ ~, đặt cuối câu hoặc bổ nghĩa cho danh từ.
~ほどだ - Đến mức độ
Trình độ: JLPT N2.
Diễn tả trạng thái đến mức độ ~, đặt cuối câu hoặc bổ nghĩa cho danh từ.
Cấu trúc
普通形 + ほどだ/ほどの
Ví dụ
- 寒くて、手がかじかむほどだ。 さむくて、てがかじかむほどだ。 Lạnh đến mức tay tê cứng.