Vていく (... đi (rời xa / tiếp diễn về sau))
Diễn tả hành động hướng ra xa người nói, hoặc thay đổi tiếp diễn về tương lai.
Vていく - ... đi (rời xa / tiếp diễn về sau)
Trình độ: JLPT N4.
Diễn tả hành động hướng ra xa người nói, hoặc thay đổi tiếp diễn về tương lai.
Cấu trúc
V(て) + いく
Ví dụ
- これから さむくなっていきます。 Từ giờ trời sẽ lạnh dần.