Tiếng Nhật 365
Ngữ pháp · Ngữ pháp N4

Vていく (... đi (rời xa / tiếp diễn về sau))

Diễn tả hành động hướng ra xa người nói, hoặc thay đổi tiếp diễn về tương lai.

Vていく - ... đi (rời xa / tiếp diễn về sau)

Trình độ: JLPT N4.

Diễn tả hành động hướng ra xa người nói, hoặc thay đổi tiếp diễn về tương lai.

Cấu trúc

V(て) + いく

Ví dụ

  • これから さむくなっていきます。 Từ giờ trời sẽ lạnh dần.