~にそって (Dọc theo, tuân theo)
Dọc theo, men theo (đường, sông) hoặc tuân theo (kế hoạch, quy định).
~にそって - Dọc theo, tuân theo
Trình độ: JLPT N2.
Dọc theo, men theo (đường, sông) hoặc tuân theo (kế hoạch, quy định).
Cấu trúc
N + にそって/にそい
Ví dụ
- 川に沿って、道が続いている。 かわにそって、みちがつづいている。 Con đường chạy dọc theo con sông.