自動詞・他動詞 (Tự động từ / Tha động từ)
Tự động từ (自動詞) đi với が, chỉ trạng thái/biến đổi tự thân; tha động từ (他動詞) đi với を, chỉ tác động có chủ thể.
自動詞・他動詞 - Tự động từ / Tha động từ
Trình độ: JLPT N4.
Tự động từ (自動詞) đi với が, chỉ trạng thái/biến đổi tự thân; tha động từ (他動詞) đi với を, chỉ tác động có chủ thể.
Cấu trúc
N が V自 / N を V他(開く⇔開ける…)
Ví dụ
- ドアが開きます。/ドアを開けます。 ドアがあきます。/ドアをあけます。 Cửa mở ra. / (Ai đó) mở cửa.