謙譲語(まいる・いたす) (Khiêm nhường ngữ cơ bản)
Động từ khiêm nhường, hạ thấp hành động của mình để tôn trọng đối phương.
謙譲語(まいる・いたす) - Khiêm nhường ngữ cơ bản
Trình độ: JLPT N4.
Động từ khiêm nhường, hạ thấp hành động của mình để tôn trọng đối phương.
Cấu trúc
行く/来る→まいる; する→いたす; 言う→もうす; 食べる/もらう→いただく
Ví dụ
- わたしが まいります。 Tôi xin phép đi ạ.