~かねる (Khó lòng, không thể)
Khó thực hiện vì lý do tâm lý/hoàn cảnh (lịch sự).
~かねる - Khó lòng, không thể
Trình độ: JLPT N2.
Khó thực hiện vì lý do tâm lý/hoàn cảnh (lịch sự).
Cấu trúc
V(ます-stem) + かねる
Ví dụ
- その いけんには さんせいしかねます。 Tôi khó lòng tán thành ý kiến đó.