~には及ばない (Không cần phải .../Không bằng ...)
Không cần thiết phải ~; hoặc không sánh bằng được ~.
~には及ばない - Không cần phải .../Không bằng ...
Trình độ: JLPT N1.
Không cần thiết phải ~; hoặc không sánh bằng được ~.
Cấu trúc
V辞書形/N + には及ばない
Ví dụ
- わざわざお越しいただくには及びません。 わざわざおこしいただくにはおよびません。 Ngài không cần phải mất công đến tận nơi đâu.