~ないことはない (Không hẳn là không)
Phủ định kép, thừa nhận khả năng dù dè dặt, nghĩa 'không hẳn là không ~'.
~ないことはない - Không hẳn là không
Trình độ: JLPT N2.
Phủ định kép, thừa nhận khả năng dù dè dặt, nghĩa 'không hẳn là không ~'.
Cấu trúc
V(ない)/A + ことはない
Ví dụ
- がんばれば、できないことはない。 Nếu cố gắng thì không phải là không làm được.