~ずに (Không ... mà (trang trọng))
Làm B mà không làm A; văn viết của ~ないで.
~ずに - Không ... mà (trang trọng)
Trình độ: JLPT N3.
Làm B mà không làm A; văn viết của ~ないで.
Cấu trúc
V(ない, bỏ ない) + ずに
Ví dụ
- あさごはんを たべずに でかけた。 Tôi ra ngoài mà không ăn sáng.