~を禁じ得ない (Không nén được (cảm xúc))
Không kìm nén được cảm xúc (văn viết).
~を禁じ得ない - Không nén được (cảm xúc)
Trình độ: JLPT N1.
Không kìm nén được cảm xúc (văn viết).
Cấu trúc
N + を禁じ得ない
Ví dụ
- どうじょうを 禁じ得ない。 どうじょうを きんじえない。 Không nén được lòng thương cảm.