~ないではいられない (Không thể không (kìm được))
Không kìm được, buộc phải làm theo cảm xúc.
~ないではいられない - Không thể không (kìm được)
Trình độ: JLPT N2.
Không kìm được, buộc phải làm theo cảm xúc.
Cấu trúc
V(ない) + ではいられない
Ví dụ
- あの えいがは なかないでは いられない。 Bộ phim đó khiến tôi không thể không khóc.