~わけにはいかない (Không thể (vì lý do tâm lý/hoàn cảnh))
Không thể làm gì vì ràng buộc đạo lý, xã hội, hoàn cảnh.
~わけにはいかない - Không thể (vì lý do tâm lý/hoàn cảnh)
Trình độ: JLPT N3.
Không thể làm gì vì ràng buộc đạo lý, xã hội, hoàn cảnh.
Cấu trúc
V(辞書形) + わけにはいかない
Ví dụ
- あした しけんだから、あそぶわけにはいかない。 Mai thi nên tôi không thể đi chơi.