~ものか (Làm gì có / Đời nào)
Câu phản vấn nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ 'làm gì có, đời nào lại'.
~ものか - Làm gì có / Đời nào
Trình độ: JLPT N3.
Câu phản vấn nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ 'làm gì có, đời nào lại'.
Cấu trúc
普通形(な-adj な/N な) + ものか
Ví dụ
- あんな人に負けるものか。 あんなひとにまけるものか。 Đời nào tôi lại chịu thua kẻ như thế.