~をもって (Kể từ, bằng (trang trọng))
Lấy ~ làm mốc/thời điểm, hoặc bằng phương tiện ~, dùng trong văn trang trọng.
~をもって - Kể từ, bằng (trang trọng)
Trình độ: JLPT N2.
Lấy ~ làm mốc/thời điểm, hoặc bằng phương tiện ~, dùng trong văn trang trọng.
Cấu trúc
N + をもって
Ví dụ
- 本日をもって、閉店いたします。 ほんじつをもって、へいてんいたします。 Kể từ hôm nay, cửa hàng đóng cửa.