Vてしまう (Lỡ / xong mất)
Diễn tả hành động hoàn tất trọn vẹn, hoặc sự tiếc nuối/lỡ làm.
Vてしまう - Lỡ / xong mất
Trình độ: JLPT N4.
Diễn tả hành động hoàn tất trọn vẹn, hoặc sự tiếc nuối/lỡ làm.
Cấu trúc
V(て) + しまう(ちゃう)
Ví dụ
- さいふを なくしてしまいました。 Tôi lỡ làm mất ví rồi.