N /V る + まで (Cho đến khi ~ (liên tục))
Diễn tả một hành động/trạng thái kéo dài liên tục cho đến thời điểm/sự kiện ~. (Khác với までに = hạn chót.)
N /V る + まで - Cho đến khi ~ (liên tục)
Trình độ: JLPT N4.
Diễn tả một hành động/trạng thái kéo dài liên tục cho đến thời điểm/sự kiện ~. (Khác với までに = hạn chót.)
Cấu trúc
N /V(辞書形) + まで、~
Ví dụ
- 先生が来るまで、ここで待ちます。 せんせいがくるまで、ここでまちます。 Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi thầy đến.