~てやまない (... mãi không thôi)
Cảm xúc/mong ước kéo dài mãnh liệt (văn viết).
~てやまない - ... mãi không thôi
Trình độ: JLPT N1.
Cảm xúc/mong ước kéo dài mãnh liệt (văn viết).
Cấu trúc
V(て) + やまない
Ví dụ
- ごせいこうを ねがって やまない。 Chúc anh/chị thành công, mong mãi không thôi.