~にかまけて (Mải lo ... mà lơ là)
Mải bận tâm vào ~ mà lơ là, bỏ bê những việc khác.
~にかまけて - Mải lo ... mà lơ là
Trình độ: JLPT N1.
Mải bận tâm vào ~ mà lơ là, bỏ bê những việc khác.
Cấu trúc
N + にかまけて
Ví dụ
- 仕事にかまけて、家族との時間を疎かにしていた。 しごとにかまけて、かぞくとのじかんをおろそかにしていた。 Mải lo công việc mà tôi đã lơ là thời gian dành cho gia đình.