N が 見える/聞こえる (Nhìn thấy / nghe thấy ~ (tự nhiên))
Diễn tả việc nhìn/nghe thấy một cách tự nhiên, không chủ ý; khác với 見られる/聞ける (khả năng).
N が 見える/聞こえる - Nhìn thấy / nghe thấy ~ (tự nhiên)
Trình độ: JLPT N4.
Diễn tả việc nhìn/nghe thấy một cách tự nhiên, không chủ ý; khác với 見られる/聞ける (khả năng).
Cấu trúc
N が 見える/聞こえる
Ví dụ
- 窓から海が見えます。 まどからうみがみえます。 Từ cửa sổ có thể nhìn thấy biển.