Tiếng Nhật 365
Ngữ pháp · Ngữ pháp N4

N が 見える/聞こえる (Nhìn thấy / nghe thấy ~ (tự nhiên))

Diễn tả việc nhìn/nghe thấy một cách tự nhiên, không chủ ý; khác với 見られる/聞ける (khả năng).

N が 見える/聞こえる - Nhìn thấy / nghe thấy ~ (tự nhiên)

Trình độ: JLPT N4.

Diễn tả việc nhìn/nghe thấy một cách tự nhiên, không chủ ý; khác với 見られる/聞ける (khả năng).

Cấu trúc

N が 見える/聞こえる

Ví dụ

  • 窓から海が見えます。 まどからうみがみえます。 Từ cửa sổ có thể nhìn thấy biển.