V なくなる (Không còn ~ nữa / mất khả năng ~)
Diễn tả sự thay đổi: mất đi thói quen hoặc không còn làm/khả năng làm được nữa.
V なくなる - Không còn ~ nữa / mất khả năng ~
Trình độ: JLPT N4.
Diễn tả sự thay đổi: mất đi thói quen hoặc không còn làm/khả năng làm được nữa.
Cấu trúc
V(ない形, bỏ い) + くなる
Ví dụ
- 目が悪くなって、小さい字が読めなくなりました。 めがわるくなって、ちいさいじがよめなくなりました。 Mắt kém đi nên tôi không đọc được chữ nhỏ nữa.