Vたり Vたりする (Nào là ... nào là (liệt kê hành động))
Liệt kê vài hành động tiêu biểu (không theo thứ tự, không đầy đủ).
Vたり Vたりする - Nào là ... nào là (liệt kê hành động)
Trình độ: JLPT N4.
Liệt kê vài hành động tiêu biểu (không theo thứ tự, không đầy đủ).
Cấu trúc
V(た)り + V(た)り + する
Ví dụ
- にちようびは ほんを よんだり、テレビを みたりします。 Chủ nhật tôi đọc sách, xem tivi, v.v.