~たら(条件) (Nếu / khi (sau khi))
Điều kiện linh hoạt nhất: 'nếu' hoặc 'khi ... xong thì'.
~たら(条件) - Nếu / khi (sau khi)
Trình độ: JLPT N4.
Điều kiện linh hoạt nhất: 'nếu' hoặc 'khi ... xong thì'.
Cấu trúc
V(た)/い-adj(かった)/N だった + ら
Ví dụ
- うちへ かえったら、でんわします。 Khi về đến nhà tôi sẽ gọi điện.