~一方だ (Ngày càng (một chiều))
Diễn tả một xu hướng chỉ tiến triển theo một chiều, ngày càng ~.
~一方だ - Ngày càng (một chiều)
Trình độ: JLPT N2.
Diễn tả một xu hướng chỉ tiến triển theo một chiều, ngày càng ~.
Cấu trúc
V(る) + 一方だ
Ví dụ
- 景気は悪くなる一方だ。 けいきはわるくなるいっぽうだ。 Kinh tế cứ ngày càng xấu đi.