~らしい (Nghe nói / có vẻ (dựa trên thông tin))
Suy đoán dựa trên thông tin nghe/thấy, khách quan hơn ようだ.
~らしい - Nghe nói / có vẻ (dựa trên thông tin)
Trình độ: JLPT N4.
Suy đoán dựa trên thông tin nghe/thấy, khách quan hơn ようだ.
Cấu trúc
普通形(な-adj/N は語幹)+ らしい
Ví dụ
- かれは けっこんするらしいです。 Nghe nói anh ấy sắp cưới.